| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Model | VJ65-20/16 |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | DN65 (Φ65 mm) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 mét ± 0.2 |
| Chiều dày lớp vải | 0.70 mm |
| Chiều dày lớp nhựa PVC | 0.25 mm |
| Trọng lượng (không khớp nối) | 3.17 kg |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.6 MPa (~16 bar) |
| Áp suất thử nghiệm | 2.0 MPa |
| Áp suất phá hủy | 2.4 MPa |
| Vật liệu lớp ngoài | 40% sợi Filament + 60% sợi Polyester |
| Vật liệu lớp trong | Nhựa PVC chịu nhiệt, chống hóa chất nhẹ |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +80°C |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
| Tiêu chí | TOMOKEN VJ65-20/16 | Vòi chữa cháy thông thường |
| Đường kính ống | DN65 – cho lưu lượng nước lớn hơn | DN50 – lưu lượng nhỏ hơn |
| Chịu áp suất | Lên đến 1.6 MPa, thử nghiệm 2.0 MPa | Thường chỉ 1.0 – 1.3 MPa |
| Chống mài mòn | Có – nhờ sợi Polyester kết cấu chéo | Kém – dễ rách khi kéo lê hoặc va đập |
| Khả năng chịu nhiệt | -20 đến +80°C – không bong tróc | 10 – 40°C – cao su dễ nứt, chai cứng |
| Tuổi thọ sử dụng | 5 – 7 năm trong điều kiện vận hành chuẩn | 6 – 12 tháng |
| Khả năng triển khai | Linh hoạt, nhẹ, không xoắn | Nặng, dễ cuộn xoắn |
| Bảo hành | Chính hãng 12 tháng | Không rõ hoặc không bảo hành |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá