| Loại Sản Phẩm | Kích Thước (Dài x Rộng x Dày) | Công Dụng Đặc Trưng | Mã Sản Phẩm |
| Mặt Giữa (Standard) | dài 50cm x rộng 50vm x dày 1.2cm | Lát khu vực chính, lắp ghép nhanh chóng. | WG-715BK |
| Mặt Biên (Edge) | dài 50cm x rộng 10cm x dày 1.2cm | Tạo đường viền xéo an toàn, chống vấp ngã. | WG-715ABK |
| Mặt Góc (Corner) | dài 60cm x rộng 60cm x dày 1.2cm | Hoàn thiện các góc, tạo bề mặt vuông vắn. | WG-715BBK |
| Đặc Điểm | Thảm Cao Su Ghép Chống Cháy WG-715 | Sàn Gạch Men/Bê Tông Phủ Sơn | Thảm Cao Su Tái Chế Thông Thường |
| Tính Năng Chống Cháy | Có, Flame-Resistant (Không hỗ trợ cháy) | Không | Thường không có hoặc kém |
| Khả Năng Chịu Nhiệt | Tốt (Chịu được nhiệt độ cao) | Kém (Dễ nứt, biến dạng) | Trung bình |
| Chống Trượt | Rất Tốt (Đường vân chuyên dụng) | Kém (Đặc biệt khi dính nước/dầu) | Tốt (Nhưng ít đàn hồi hơn) |
| Chống Mỏi (Anti-Fatigue) | Có (Đàn hồi tốt) | Không | Kém |
| Lắp Đặt | Dễ Dàng (Interlocking) | Tốn thời gian, cần keo/vữa chuyên dụng | Dễ (Nhưng có thể không liền mạch) |
| Ứng Dụng Công Nghiệp | Tối ưu (Hàn cắt, cơ khí, kỹ thuật) | Kém an toàn, kém bền | Trung bình (Không chống cháy) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá