| Thuộc Tính | Chi Tiết Kỹ Thuật | Ý Nghĩa Kỹ Thuật |
| Mã sản phẩm | WG-831 (WG-831IW/BU/BK) | Dễ dàng quản lý hàng hóa và truy xuất nguồn gốc (Taiwan/VN) |
| Chất liệu | Cao su chống trượt cao cấp | Độ đàn hồi cao, khả năng chống lão hóa, không thấm nước |
| Kích thước | Dài 71cm x Rộng 40cm (28" x 15.7") | Kích thước lý tưởng cho bồn tắm và khu vực đứng tắm tiêu chuẩn |
| Họa tiết | Hình tròn nổi (Polka Dot) xen kẽ dấu X | Tăng lực hút dính và ma sát bề mặt (chống trơn trượt) |
| Màu sắc | Trắng sữa, Xanh dương, Đen | Phù hợp với mọi không gian nội thất (Minimalist Design) |
| Trọng lượng | Khoảng 1 kg | Đủ nặng để ổn định vị trí, không dễ xê dịch |
| Lĩnh Vực Ứng Dụng | Mục Tiêu Kỹ Thuật & An Toàn | Từ Khóa Liên Quan |
| Gia đình | Thảm chống trượt cho phòng tắm gia đình, khu vực máy giặt, ban công. Bảo vệ người già và trẻ nhỏ. | Thảm chống trượt cho phòng tắm gia đình, Thảm nhà tắm chống trượt cho người già và trẻ nhỏ |
| Du lịch/Khách sạn/Resort | Thảm cao su cho nhà tắm khách sạn, bồn tắm. Nâng cao chất lượng dịch vụ và tiêu chuẩn an toàn phòng ốc. | Thảm cao su lót sàn nhà tắm hoặc trong bồn tắm, Thảm cao su chống trượt dùng cho gia đình, khách sạn, resort |
| Spa & Chăm sóc sức khỏe | Thảm cao su lót sàn cho spa, phòng tắm hơi (Sauna/Steam room). Đảm bảo an toàn ở khu vực ẩm ướt có nhiệt độ cao. | Thảm cao su chống trượt cho khu vực ẩm ướt, Thảm cao su lót sàn cho spa, phòng tắm hơi |
| Khu vực công cộng | Thảm chống trượt cho nhà vệ sinh công cộng, Thảm cao su chống trượt cho khu vực tắm công cộng (hồ bơi, phòng tập). | Thảm chống trượt cho nhà vệ sinh, Thảm cao su chống trượt cho khu vực tắm công cộng |
| Đặc Điểm Kỹ Thuật | Thảm WG-831 (Cao Su Cao Cấp) | Thảm Vải/Sợi Tổng Hợp | Thảm Nhựa Giá Rẻ (PVC) |
| Khả năng Chống Trượt | Xuất sắc (Độ hít sàn 95%) | Kém (Dễ xê dịch khi ướt) | Tốt (Nhưng nhanh cứng, gồ ghề) |
| Chống Nước/Nấm Mốc | Tuyệt đối (Cao su chống thấm) | Kém (Hút nước, dễ nấm mốc) | Tốt (Nhưng chất liệu dễ bị phân hủy) |
| Độ Bền & Tuổi Thọ | Rất cao (Sử dụng lâu, tiết kiệm chi phí) | Thấp (Dễ mục, sờn rách) | Trung bình (Dễ bị cứng, nứt gãy) |
| Vệ Sinh & Bảo Quản | Rất dễ vệ sinh, thoát nước nhanh | Khó (Cần giặt, sấy khô) | Dễ (Nhưng dễ bám rêu, bẩn) |
| Cảm Giác Chân | Mềm mại, thoải mái | Mềm mại (khi khô) | Cứng, khó chịu khi đứng lâu |
| Bước | Hành Động Kỹ Thuật | Mục Đích An Toàn |
| B1: Làm sạch bề mặt | Làm sạch, loại bỏ rêu dính hoặc dầu mỡ ở khu vực đặt thảm chống trượt. | Đảm bảo bề mặt sàn sạch giúp nút hít bám dính tốt nhất. |
| B2: Trải thảm phẳng | Trải thảm WG-831 trực tiếp lên bề mặt sàn nhà vệ sinh hoặc bồn tắm. | Đảm bảo thảm nằm phẳng, không bị cuộn góc. |
| B3: Kích hoạt nút hít | Dùng chân bước dậm lên bề mặt thảm để các nút hít chân không được bám chặt vào mặt nền nhà tắm. | Kích hoạt cơ chế áp suất âm, đạt độ hít sàn 95%, chống xê dịch. |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá